베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "định nghĩa" (1)
định nghĩa
영어
동사define
Thầy giáo định nghĩa từ mới.
The teacher defined the new word.
관련 단어 "định nghĩa" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "định nghĩa" (1)
Thầy giáo định nghĩa từ mới.
The teacher defined the new word.
